bức bách
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Ép buộc, thúc bách, tạo áp lực buộc phải làm điều gì đó. Hành động gây sức ép khiến ai đó không còn lựa chọn nào khác.
- Làm cho cảm thấy tù túng, khó chịu. Tạo cảm giác bị dồn nén, không có không gian tự do.
Tính từ (khẩu ngữ; ý nghĩa chuyển):
- Cấp bách, khẩn thiết, không thể chậm trễ. Dùng để mô tả công việc hoặc tình huống đòi hỏi phải được giải quyết ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta bị hoàn cảnh bức bách phải bỏ học đi làm. (Anh ta bị hoàn cảnh thúc ép phải bỏ học đi làm.)
- Cảm giác bị theo dõi khiến cô bức bách vô cùng. (Cảm giác bị theo dõi khiến cô cảm thấy tù túng, khó chịu vô cùng.)
- Tính từ:
- Đây là một nhiệm vụ bức bách, cần hoàn thành trong ngày hôm nay. (Đây là một nhiệm vụ cấp bách, cần hoàn thành trong ngày hôm nay.)
- Công việc bức bách quá, tôi không thể đi đâu được. (Công việc khẩn thiết quá, tôi không thể đi đâu được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị/được bức bách": Cấu trúc thụ động, nhấn mạ�nh việc chủ thể chịu sự ép buộc từ bên ngoài.
- Họ bị bức bách phải ký vào bản hợp đồng bất lợi.
- "cảm thấy bức bách": Diễn tả trạng thái tâm lý bị dồn nén, ngột ngạt.
- Không khí trong phòng họp khiến mọi người đều cảm thấy bức bách.
Biến thể và từ liên quan
- Bức (động từ): Ép, thúc (nghĩa gốc, thường dùng trong kết hợp). Ví dụ: (thúc giục bằng thư), (trong từ Hán Việt: trăm, ý chỉ mức độ cao). "Bức bách" là từ ghép đẳng lập làm tăng cường mức độ của "bức".
- Thúc bách (động từ): Gần nghĩa với "bức bách", thúc giục mạnh mẽ.
- Cấp bách (tính từ): Rất khẩn cấp, cần làm ngay (nghĩa tương đồng với "bức bách" khi dùng như tính từ).
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Ép buộc, cưỡng ép, thúc ép, dồn nén.
- Tính từ: Khẩn cấp, khẩn thiết, gấp rút.
Từ trái nghĩa
- Động từ: Tự nguyện, tự giác.
- Tính từ: Thong thả, không gấp, có thể hoãn lại.
Thành ngữ, cụm từ cố định
- "Bức bách trăm bề": Thành ngữ nhấn mạnh sự ép buộc, khó khăn từ nhiều phía, khiến không thể thoát ra được.
- Công việc thì dồn đống, gia đình lại gặp khó khăn, anh ấy đang bức bách trăm bề.
- đg. 1 Bức (nói khái quát). Bị bức bách phải làm. 2 (kng.; id.). (Việc) đòi hỏi phải được làm ngay, không cho phép trì hoãn. Công việc bức bách, một phút cũng không chậm trễ được.